|
|||||||||||||
| Cập nhật | 9/28/2016 | ||||||||||||
| STT | TITLE | HỌ & TÊN LÓT | TÊN | CƯ NGỤ | ỦNG HỘ | GHI CHÚ | |||||||
| 1 | CVT | Lâm Quốc | Bảo | Bắc Cali | 100.00 | ||||||||
| 2 | CVT | Nguyễn Thiện | Đỉnh | Nam Cali | 100.00 | ||||||||
| 3 | CVT | Lê Tôn | Huân | Nam Cali | 100.00 | ||||||||
| 4 | CVT | Phạm Minh | Luận | Bắc Cali | 200.00 | ||||||||
| 5 | CVT | Trần Tuyết | Minh | Nam Cali | 100.00 | ||||||||
| 6 | CVT | Đinh Văn | Phùng | Nam Cali | 100.00 | ||||||||
| 7 | CVT | Nguyễn Hữu | Phước | Nam Cali | 100.00 | ||||||||
| 8 | CVT | Nguyễn Hồng | Trang | Nam Cali | 200.00 | ||||||||
| 9 | CVT | Cao Văn | Trung | Nam Cali | 200.00 | ||||||||
| 10 | CVT | Đặng Bạch | Tuyết | Nam Cali | 100.00 | ||||||||
| 11 | TH | Cao Lê Khánh | Vân | Nam Cali | 100.00 | Con anh Cao Văn Trung | |||||||
| 12 | CVT | Lê Cường | Việt | Nam Cali | 100.00 | ||||||||
| 13 | CVT | Nguyễn Như | Ý | Nam Cali | 100.00 | ||||||||
| 14 | GS | Đỗ Thị Bảo | Kính | Virginia | 100.00 | ||||||||
| 15 | GS | Trần Văn | Trạm | Bắc Cali | 300.00 | và GS Nguyễn Phi Phượng | |||||||
| 16 | GS | Nguyễn Tích | Kháng | Đan Mạch | 100.00 | và GS Bùi thị Thiên Nhiên | |||||||
| 17 | CVT | Nguyễn hữu | Khổ | Texas | 300.00 | ||||||||
| 18 | CVT | Đặng thị | Phú | Nam Cali | 30.00 | ||||||||
| 19 | CVT | Lê duy | Cần | Nam Cali | 100.00 | ||||||||
| 20 | GS | Phạm thanh | Mai | Nam Cali | 100.00 | ||||||||
| 21 | GS | Lê công | Hổ | Vietnam | 100.00 | ||||||||
| 22 | GS | Nguyễn | Nguyệt | Nam Cali | 100.00 | ||||||||
| 23 | CVT | Trần | Diễn | Nam Cali | 100.00 | ||||||||
| 24 | CVT | Nguyễn thành | Long | Texas | 100.00 | ||||||||
| 25 | CVT | Dương hữu | Quốc | Oklahoma | 100.00 | ||||||||
| 26 | CVT | Bùi ngọc | Ẩn | Tennessee | 50.00 | ||||||||
| 27 | GS | Trần thị | Tươi | Washington | 70.00 | ||||||||
| 28 | CVT | Phạm thị | Công | Nam Cali | 100.00 | ||||||||
| 29 | CVT | Bùi thị | Tâm | Tennessee | 65.00 | ||||||||
| 30 | CVT | Võ thị | Tâm | Virginia | 100.00 | ||||||||
| 31 | TH | Cao Lê | Huỳnh | Nam Cali | 100.00 | Con anh Cao Văn Trung | |||||||
| 32 | GS | Phan thị | Quỳnh Dzư | Canada | 100.00 | Không cash được thiếu routing# | |||||||
| 33 | GS | Huỳnh văn | Luận | Bắc Cali | 200.00 | ||||||||
| 34 | CVT | Trần văn | Tuyến | Bắc Cali | 100.00 | ||||||||
| 35 | GS | Lâm văn | Long | Nam Cali | 100.00 | ||||||||
| 36 | CVT | Lê công | Mẫn | Nam Cali | 30.00 | ||||||||
| 37 | CVT | Thích minh | Hạnh | Illinois | 100.00 | ||||||||
| 38 | CVT | Đỗ đức | Long | Canada | 100.00 | ||||||||
| 39 | GS | Phạm | Bình | Bắc Cali | 100.00 | ||||||||
| 40 | CVT | Lâm văn | Hải | Illinois | 100.00 | ||||||||
| 41 | CVT | Trương văn | Bé | Canada | 200.00 | ||||||||
| 42 | TH | Dương thị | Hoàng Anh | Virginia | 100.00 | ||||||||
| 43 | GS | Nguyễn đình | Dũng | Illinois | 200.00 | ||||||||
| 44 | CVT | Nguyễn thị | Mỹ Dzung | Massachusetts | 100.00 | ||||||||
| 45 | GS | Đỗ thị | Nhung | Colorado | 200.00 | ||||||||
| 46 | CVT | Ngô tấn | Cường | Canada | 130.00 | ||||||||
| 47 | TH | Hồ đắc | Đằng | Illinois | 100.00 | ||||||||
| 48 | GS | Chu xuân | Khang | Bắc Cali | 50.00 | ||||||||
| 49 | CVT | Liên | Nguyễn | Nam Cali | 200.00 | Excellence Home Health Care | |||||||
| 50 | GS | Lê quang | Chưởng | Massachusetts | 200.00 | ||||||||
| 51 | CVT | Phạm văn | Một | Gorgia | 100.00 | ||||||||
| 52 | GS | Trần Kim | Sa | Bắc Cali | 200.00 | ||||||||
| 53 | GS | Cao Thị | Ngọc Điệp | Nam Cali | 100.00 | ||||||||
| 54 | CVT | Phạm Hữu | Lang | Louisianna | 100.00 | ||||||||
| 55 | CVT | Phạm Hùng | Khánh | Massachusetts | 100.00 | ||||||||
| 56 | CVT | Trần Văn | Thành | Bắc Cali | 100.00 | ||||||||
| 57 | CVT | Lê Văn | Thu | Canada | 100.00 | ||||||||
| 58 | GS | Lê Minh | Nguyệt | Nam Cali | 100.00 | ||||||||
| 59 | CVT | Đinh Phước | Lộc | 100.00 | Nguyễn Thị Tuấn | ||||||||
| 60 | CVT | Huỳnh | Nguyệt | Nam Cali | 100.00 | ||||||||
| 61 | CVT | Hồ văn | Sáu | Minnesota | 100.00 | ||||||||
| 62 | GS | Phạm thị | Bảo Ngọc | Bắc Cali | 300.00 | ||||||||
| 63 | GS | Trương thanh | Bình | TX | 200.00 | và GS Nguyễn Thị Vân Anh | |||||||
| 64 | GS | Lê Tinh | Thông | Nam Cali | 100.00 | ||||||||
| 65 | GS | Trần Thi | Bạch Vân | Nam Cali | 100.00 | ||||||||
| 66 | CVT | Dương Thị | Kim Tuyết | Canada | 50.00 | ||||||||
| 67 | CVT | (ẩn danh) | Canada | 100.00 | |||||||||
| 68 | CVT | Phạm Thanh | Toàn | Illinois | 100.00 | ||||||||
| 69 | CVT | Lâm | Nguyên | Bắc Cali | 15.00 | ||||||||
| 70 | CVT | Phạm Thị | Ngọc | Nam Cali | 50.00 | ||||||||
| 71 | CVT | Phùng Thị | Kim Hoàng | France | 100.00 | ||||||||
| 72 | BR | Trần Phước | Anh | Nam Cali | 100.00 | ||||||||
| 73 | CVT | Lê Văn | Sanh | 100.00 | |||||||||
| 74 | CVT | Nguyễn Văn | Thái | Bắc Cali | 30.00 | ||||||||
| 75 | BR | Huỳnh Bửu | Sơn | Nam Cali | 100.00 | (Trả tiền vé đổi qua UH) | |||||||
| 76 | CVT | Đặng | Thanh/Cúc | Canada | 70.00 | Trả dư vé cho Kim Hoàng 2 vé | |||||||
| 77 | Chị Tuyết Minh - Honest Bee Skin Care Products | Bảo trợ quà trao tặng Thầy Cô trong đêm Đại Hội gồm mật ong và sửa ong chúa. | |||||||||||
| TỔNG CỘNG | 8,740.00 | ||||||||||||